Trẻ sơ sinh: Liên cầu nhóm B (GBS), vi khuẩn Gram âm đường ruột, Listeria, virus.
Trẻ < 5 tuổi: Virus chiếm tỷ lệ cao; các vi khuẩn thường gặp gồm S. pneumoniae, Hib, S. aureus.
Trẻ ≥ 5 tuổi: S. pneumoniae, các vi khuẩn không điển hình (Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae), virus.
Trẻ < 2 tháng: ≥ 60 lần/phút.
Trẻ 2 – 11 tháng: ≥ 50 lần/phút.
Trẻ 12 tháng – 5 tuổi: ≥ 40 lần/phút.
Việc phân tầng dựa trên 4 câu hỏi cốt lõi: Trẻ có thiếu oxy/suy hô hấp không? Có dấu hiệu nguy hiểm/sốc không? Có biến chứng/bệnh nền không? Gia đình có thể theo dõi an toàn tại nhà không?
Mức độ
Biểu hiện lâm sàng
Định hướng xử trí
Viêm phổi không nặng (Nhẹ)
Trẻ tỉnh táo, uống được, không thiếu oxy, công hô hấp tăng nhẹ.
Điều trị ngoại trú.
Viêm phổi nặng
Giảm SpO2, co kéo lồng ngực rõ, bỏ bú/không uống được, nghi ngờ nhiễm trùng huyết hoặc có biến chứng.
Nhập viện điều trị nội trú.
Viêm phổi rất nặng / Cần theo dõi PICU
Suy hô hấp tiến triển không đáp ứng thở oxy thông thường, sốc nhiễm trùng, rối loạn tri giác, ARDS, viêm phổi hoại tử.
Chuyển Hồi sức tích cực Nhi (PICU).
Liệu pháp oxy khi SpO2 < 90% hoặc có suy hô hấp.
Đảm bảo dinh dưỡng và bù dịch – điện giải (ưu tiên đường uống/sonde); tránh bù dịch quá mức do nguy cơ tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH).
Không khuyến cáo thường quy: Corticosteroid, thuốc giãn phế quản (khi không co thắt) và thuốc ho/tiêu nhầy ở trẻ nhỏ.
Ngoại trú (3 tháng – 5 tuổi): Amoxicillin liều cao (80–90 mg/kg/ngày) là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nghi vi khuẩn điển hình. Dùng Macrolide khi nghi ngờ vi khuẩn không điển hình hoặc dị ứng nặng Penicillin.
Trẻ ≥ 5 tuổi: Amoxicillin nếu nghi do phế cầu; dùng Macrolide (Azithromycin/Clarithromycin) khi nghi ngờ Mycoplasma.
Nội trú / CAP nặng: Dùng kháng sinh đường tiêm (Ampicillin, Ceftriaxone, Cefotaxime). Phối hợp thêm Vancomycin hoặc Linezolid khi nghi ngờ tụ cầu kháng methicillin (MRSA) hoặc viêm phổi hoại tử.
Đáp ứng tốt: Hạ sốt, giảm nhịp thở, công hô hấp cải thiện, ăn uống khá hơn
Không đáp ứng: Rà soát lại chẩn đoán, sự tuân thủ, liều lượng và tìm kiếm biến chứng (tràn dịch, áp xe, hoại tử); không vội đổi kháng sinh chỉ dựa vào tình trạng sốt đơn thuần nếu toàn trạng lâm sàng khác ổn định.
Buổi đào tạo khép lại với 10 nguyên tắc “nằm lòng” do BSCKI. Vương Đình Hà đúc kết dành cho cán bộ y tế toàn viện:
1. Chẩn đoán viêm phổi trước hết là chẩn đoán lâm sàng.
2. SpO2 và công hô hấp quyết định mức độ nguy hiểm của bệnh.
3. Trẻ nhỏ có thể diễn biến xấu rất nhanh dù tổn thương trên X-quang chưa rõ ràng.
4. Không dùng đơn độc CRP/PCT để quyết định chỉ định kháng sinh.
5. X-quang không cần thiết chụp thường quy cho CAP nhẹ ngoại trú.
6. Amoxicillin liều cao vẫn là thuốc nền tảng cho CAP vi khuẩn không nặng.
7. Macrolide dành cho bối cảnh nghi tác nhân không điển hình, không thay thế beta-lactam cho mọi trường hợp CAP.
8. CAP nặng cần điều trị kháng sinh đường tiêm và mở rộng phổ kháng sinh theo yếu tố nguy cơ.
9. Khi bệnh không đáp ứng sau 48–72h, cần tìm nguyên nhân và biến chứng chứ không chỉ đơn thuần đổi kháng sinh.
10. Nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý: Đủ phổ tác dụng nhưng không rộng hơn mức cần thiết.
“Viêm phổi ở trẻ em – đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi – có thể diễn tiến từ nhẹ sang nặng rất nhanh chóng. Bố mẹ hãy luôn chú ý quan sát nhịp thở của con khi nằm yên. Khi thấy trẻ có biểu hiện thở nhanh, thở co kéo lồng ngực, sốt cao bỏ bú, hãy đưa trẻ đến ngay Bệnh viện Đa khoa Sơn Tây để được các bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời! Đồng thời, hãy chủ động phòng bệnh cho trẻ bằng việc tiêm vắc xin đầy đủ (phế cầu, Hib, cúm, sởi), nuôi con bằng sữa mẹ và giữ cho môi trường sống không có khói thuốc lá.”
———————————–
BỆNH VIỆN ĐA KHOA SƠN TÂY




